Chắn Bùn Bánh Trước Lexus RX350 (2008-2015) – 5380548021

Chắn bùn Lexus RX350 mã 5380548021 (lòng dè trước trái LH) đạt tiêu chuẩn OEM – Nhà sản xuất thiết bị gốc, thiết kế ôm khít vòm bánh xe. Phụ tùng giúp ngăn bùn đất, nước bẩn văng vào khoang máy và khung gầm, cam kết độ chuẩn zin tuyệt đối theo xe.
để tìm đúng phụ tùng hợp xe của bạn.
- Mã SP:5380548021
- Thương hiệu:Toyota
- Xuất xứ:Đài Loan
- Thuế:8% VAT
- Bảo hành:7 ngày
- Phí vận chuyển:29.000 ₫
Ứng dụng thực tế của chắn bùn lexus rx350 trên các dòng xe tương thích
Chắn bùn bánh trước bên trái (lòng dè trước LH) mang mã phụ tùng 5380548021 là chi tiết bảo vệ quan trọng được lắp đặt bao bọc toàn bộ hộc bánh xe phía trước bên tài. Phụ tùng có chức năng che chắn tối đa cho khoang động cơ, cụm hệ thống điện và các chi tiết gầm khỏi sự xâm nhập của bùn đất, đá dăm, nước mưa và hóa chất ăn mòn trong quá trình vận hành.
Sản phẩm được thiết kế chuẩn xác theo kích thước vòm bánh của dòng xe SUV hạng sang Lexus RX350 (thế hệ GGL10/GGL15, giai đoạn 2008 – 2015) sử dụng động cơ 3.5L 2GR-FE. Ngoài ra, lòng dè này còn tương thích hoàn hảo với các phiên bản cùng nền tảng khung gầm gồm Lexus RX270 (mã AGL10, động cơ 2.7L 1AR-FE, đời 2008 – 2015) và Lexus RX450h Hybrid (mã GYL10/GYL15, động cơ 3.5L 2GR-FXE, đời 2009 – 2015).
Cấu tạo vật liệu & Độ bền cơ học của chắn bùn lexus rx350
Chắn bùn bánh trước mã 5380548021 đạt chất lượng OEM – Nhà sản xuất thiết bị gốc, xuất xứ Đài Loan. Phụ tùng được sản xuất từ chất liệu nhựa dẻo PP (Polypropylene) cao cấp, mang lại khả năng chịu lực va đập cơ học cực tốt khi sỏi đá văng vào và không bị biến dạng hay nứt vỡ dưới nhiệt độ cao từ khoang máy tỏa ra.
Với trọng lượng tiêu chuẩn 0.85 kg, sản phẩm giữ được sự chắc chắn nhưng vẫn giữ độ đàn hồi dẻo dai cần thiết. Bề mặt và các mép nối được định hình chuẩn khuôn zin, giúp chắn bùn ôm khít hoàn toàn vào các ngàm giữ, ngăn ngừa hiện tượng cọ xát vào lốp xe hoặc phát ra tiếng vỗ rè lạch cạch khi di chuyển ở tốc độ cao.
Khi nào chủ xe cần kiểm tra và thay mới chắn bùn lexus rx350?
Do nằm ở vị trí gầm thấp và chịu tác động trực tiếp từ bánh xe, lòng dè trước trái dễ bị rách, nứt vỡ hoặc rớt mất sau các va chạm gầm, leo lề cao hoặc sập ổ gà. Ngoài ra, qua thời gian dài sử dụng, các vị trí lỗ bắt vít gài chốt nhựa có thể bị xé rách, khiến tấm chắn bùn bị sệ xuống và quệt vào lốp xe khi đánh lái.
Khi tấm chắn bùn bị rách hoặc mất đi, nước bẩn và bùn đất sẽ văng trực tiếp vào dàn nóng, thước lái, đệm chân máy và các giắc cắm cảm biến trong khoang động cơ. Điều này làm tăng rủi ro oxy hóa gầm, gây chập cháy hệ thống điện hoặc làm giảm đáng kể tuổi thọ của các cụm chi tiết đắt tiền bên trong.
Hướng dẫn tra cứu mã thay thế & Lưu ý khi thay mới chắn bùn lexus rx350
Khi tiến hành lắp đặt, kỹ thuật viên cần sử dụng đúng bộ vít bắt và chốt nhựa lòng dè tiêu chuẩn để định vị tấm chắn bùn vào khung xe. Việc lắp đặt đúng quy trình đảm bảo lòng dè phẳng đẹp, kín khít, không bị biến dạng co giật và tối ưu hóa thời gian thi công cho thợ kỹ thuật.
Mã sản phẩm 5380548021 (hoặc 53805-48021) hoàn toàn có thể tra cứu và thay thế tương đương cho mã phụ tùng OEM 53805-48020 trên hệ thống catalog Toyota EPC và PartsSouq. Việc kiểm tra chính xác mã OEM trước khi thay thế sẽ giúp chủ xe hoàn toàn yên tâm về độ lắp lẫn chuẩn xác 100%.
Tên gọi khác
lòng dè trước trái, vè che bánh trước LH, chắn bùn lòng dè trước trái, front fender liner LH, vè chắn bùn trước trái
Thông tin bổ sung
| Cân nặng | 0,85 kg |
|---|---|
| Chất liệu | Nhựa dẻo PP (Polypropylene) cao cấp |
| Vị trí lắp đặt | Chắn bùn lòng bánh trước bên trái (LH / Driver Side) |
| Phương thức gắn | Bắt vít và gài chốt nhựa lòng dè |
Thương hiệu
Toyota
Sản phẩm này lắp vừa cho các dòng xe sau:
| Hãng (Make) | Dòng xe (Model) | Năm | Động cơ (Engine) | Phiên bản (Trim) | Hộp số |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota | Lexus RX270 | 2015 | 2.7L 1AR-FE | AGL10 | - |
| Toyota | Lexus RX270 | 2014 | 2.7L 1AR-FE | AGL10 | - |
| Toyota | Lexus RX270 | 2013 | 2.7L 1AR-FE | AGL10 | - |
| Toyota | Lexus RX270 | 2012 | 2.7L 1AR-FE | AGL10 | - |
| Toyota | Lexus RX270 | 2011 | 2.7L 1AR-FE | AGL10 | - |
| Toyota | Lexus RX270 | 2010 | 2.7L 1AR-FE | AGL10 | - |
| Toyota | Lexus RX270 | 2009 | 2.7L 1AR-FE | AGL10 | - |
| Toyota | Lexus RX270 | 2008 | 2.7L 1AR-FE | AGL10 | - |
| Toyota | Lexus RX350 | 2015 | 3.5L 2GR-FE | GGL10/GGL15 | - |
| Toyota | Lexus RX350 | 2014 | 3.5L 2GR-FE | GGL10/GGL15 | - |
| Toyota | Lexus RX350 | 2013 | 3.5L 2GR-FE | GGL10/GGL15 | - |
| Toyota | Lexus RX350 | 2012 | 3.5L 2GR-FE | GGL10/GGL15 | - |
| Toyota | Lexus RX350 | 2011 | 3.5L 2GR-FE | GGL10/GGL15 | - |
| Toyota | Lexus RX350 | 2010 | 3.5L 2GR-FE | GGL10/GGL15 | - |
| Toyota | Lexus RX350 | 2009 | 3.5L 2GR-FE | GGL10/GGL15 | - |
| Toyota | Lexus RX350 | 2008 | 3.5L 2GR-FE | GGL10/GGL15 | - |
| Toyota | Lexus RX450h | 2015 | 3.5L 2GR-FXE Hybrid | GYL10/GYL15 | - |
| Toyota | Lexus RX450h | 2014 | 3.5L 2GR-FXE Hybrid | GYL10/GYL15 | - |
| Toyota | Lexus RX450h | 2013 | 3.5L 2GR-FXE Hybrid | GYL10/GYL15 | - |
| Toyota | Lexus RX450h | 2012 | 3.5L 2GR-FXE Hybrid | GYL10/GYL15 | - |
| Toyota | Lexus RX450h | 2011 | 3.5L 2GR-FXE Hybrid | GYL10/GYL15 | - |
| Toyota | Lexus RX450h | 2010 | 3.5L 2GR-FXE Hybrid | GYL10/GYL15 | - |
| Toyota | Lexus RX450h | 2009 | 3.5L 2GR-FXE Hybrid | GYL10/GYL15 | - |
Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Giải đáp thắc mắc về độ tương thích dòng xe, chất lượng phụ tùng, quy trình lắp đặt và chính sách bảo hành.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.