Kính Hông Sau Phải Mitsubishi Xpander (2017-2024) – 6121A725

Kính hông sau phải dành cho Mitsubishi Xpander và Xpander Cross đời 2017-2024, bảo vệ khoang cabin phía sau và duy trì tính thẩm mỹ khí động học. Sản xuất bởi Toyota, xuất xứ Singapore với trọng lượng 1.8kg.
để tìm đúng phụ tùng hợp xe của bạn.
- Mã SP:6121A725
- Thương hiệu:Toyota
- Xuất xứ:Singapore
- Thuế:8% VAT
- Phí vận chuyển:29.000 ₫
Ứng dụng thực tế của kính hông sau mitsubishi xpander trên các dòng xe tương thích
Kính hông sau phải mã 6121A725 (còn gọi là kính ô cốp hoặc kính sườn sau bên phụ) được thiết kế chuẩn xác cho vị trí khung ô cốp góc sau bên phải của các dòng xe Mitsubishi Xpander và Mitsubishi Xpander Cross thuộc nền tảng khung gầm NC1W, sản xuất trong giai đoạn từ năm 2017 đến 2024. Với vai trò là chi tiết định hình phần đuôi hông cabin, kính đóng vai trò che chắn hoàn toàn không gian khoang hành lý phía sau khỏi tác động thời tiết và bụi bẩn.
Sản phẩm sở hữu độ cong dập uốn đúng tiêu chuẩn hình học khung gầm xe, đảm bảo ôm sát viền kim loại khi đi keo dán dính. Sự chính xác về mặt kích thước giúp duy trì liên kết kết cấu chịu lực của thân xe, tối ưu dòng khí lưu thông và giữ nguyên dáng vẻ thiết kế nguyên bản cho cả hai dòng xe MPV bán chạy này.
Cấu tạo vật liệu & Độ bền cơ học của Kính Hông Sau Phải
Sản phẩm được chế tạo theo công nghệ kính tôi an toàn cường lực (Tempered Glass) cao cấp, mang đến khả năng chịu lực va đập và ứng suất nhiệt vượt trội khi vận hành thực tế. Trong trường hợp xảy ra va chạm ngoại lực mạnh, chất liệu kính tôi an toàn sẽ vỡ vụn thành các hạt nhỏ không sắc nhọn, hạn chế tối đa nguy cơ gây sát thương cho hành khách ngồi ở hàng ghế thứ ba. Chi tiết được sản xuất bởi Toyota, xuất xứ Singapore với trọng lượng tiêu chuẩn 1.8kg.
Bề mặt kính được xử lý lớp nhuộm màu xanh lá nhạt (Green Tinted) cao cấp, mang lại hiệu quả chống tia UV và giảm bức xạ nhiệt từ mặt trời chiếu trực tiếp vào khoang hành lý. Nhờ đó, nhiệt độ bên trong xe luôn giữ ở mức ổn định, bảo vệ tốt các đồ dùng nội thất và giảm tải năng lượng cho hệ thống điều hòa.
Dấu hiệu cảnh báo Kính Hông Sau Phải bị hư hỏng cần thay thế ngay
Trong quá trình di chuyển hoặc đỗ xe, kính hông sau rất dễ gặp rủi ro nứt vỡ do sỏi đá văng, va chạm với vật cản hoặc hành vi xâm nhập trái phép từ bên ngoài. Do cấu trúc của kính tôi an toàn cường lực, bất kỳ vết nứt rạn hay biến dạng bề mặt nào cũng làm suy giảm liên kết chịu lực, có thể khiến toàn bộ tấm kính vỡ vụn ngay lập tức dưới tác động độ rung gầm khi di chuyển.
Ngoài ra, hiện tượng hở mép keo dán cũ do lão hóa làm rò rỉ nước mưa vào khoang cốp sau hoặc gây tiếng ù rít gió ở tốc độ cao cũng là dấu hiệu cảnh báo cần tháo bỏ và thay mới. Việc chậm trễ khắc phục kính góc sau hỏng không chỉ gây ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn làm rò rỉ ẩm mốc, hư hỏng các chi tiết điện và linh kiện bên trong cốp xe.
Kinh nghiệm lắp đặt chuẩn kỹ thuật & Lưu ý đối soát mã phụ tùng
Quá trình thay thế kính ô cốp hông đòi hỏi kỹ thuật viên cạo sạch hoàn toàn lớp keo dán PU cũ trên đường viền mép hông xe, làm sạch bề mặt tiếp xúc bằng hóa chất tẩy rửa chuyên dụng và đi dải keo dán kính mới đều đặn. Việc đặt tấm kính 6121A725 vào vị trí yêu cầu thao tác cẩn trọng bằng tay hít chân không để đảm bảo đường mép kính căn chỉnh cân đối, khít khao tuyệt đối với viền khung kim loại.
Trước khi tiến hành lắp đặt, chủ xe và kỹ thuật viên nên thực hiện đối soát mã phụ tùng trên hệ thống catalog tra cứu. Sản phẩm mang mã phụ tùng chuẩn 6121A725 hoàn toàn tương thích và thay thế chuẩn xác cho mã OEM nguyên bản trên dòng xe Mitsubishi Xpander và Xpander Cross, giúp tiết kiệm thời gian thi công và đảm bảo độ kín khít chống thấm nước tuyệt đối.
Tên gọi khác
Kính ô cốp sau phải, Kính sườn sau bên phụ, Quarter Glass Right, Rear Quarter Window RH
Thông tin bổ sung
| Cân nặng | 1,8 kg |
|---|---|
| Loại kính | Kính tôi an toàn cường lực (Tempered Glass) |
| Vị trí lắp đặt | Kính ô cốp hông sau bên phải (RH) |
| Màu sắc / Xử lý bề mặt | Chống tia UV, màu xanh lá nhạt (Green Tinted) |
Thương hiệu
Toyota
Sản phẩm này lắp vừa cho các dòng xe sau:
| Hãng (Make) | Dòng xe (Model) | Năm | Động cơ (Engine) | Phiên bản (Trim) | Hộp số |
|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi | Xpander | 2024 | 1.5L (4A91 MIVEC) | AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander | 2023 | 1.5L (4A91 MIVEC) | AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander | 2022 | 1.5L (4A91 MIVEC) | AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander | 2021 | 1.5L (4A91 MIVEC) | AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander | 2020 | 1.5L (4A91 MIVEC) | 1.5 AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander | 2019 | 1.5L (4A91 MIVEC) | 1.5 AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander | 2018 | 1.5L (4A91 MIVEC) | 1.5 AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander | 2017 | - | NC1W | - |
| Mitsubishi | Xpander Cross | 2024 | 1.5L (4A91 MIVEC) | AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander Cross | 2023 | 1.5L (4A91 MIVEC) | AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander Cross | 2022 | 1.5L (4A91 MIVEC) | AT | AT |
| Mitsubishi | Xpander Cross | 2021 | 1.5L MIVEC 4A91 | NC1W | AT |
| Mitsubishi | Xpander Cross | 2020 | 1.5L MIVEC 4A91 | NC1W | AT |
| Mitsubishi | Xpander Cross | 2019 | 1.5L MIVEC 4A91 | NC1W | AT |
Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Giải đáp thắc mắc về độ tương thích dòng xe, chất lượng phụ tùng, quy trình lắp đặt và chính sách bảo hành.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.